top of page

Hỏi đáp về giáo dục sức khỏe và phát triển trẻ em

Câu 1: Tầm quan trọng của việc điều trị và giáo dục sớm

Giai đoạn từ 0 đến 6 tuổi là thời kỳ phát triển nhanh nhất và hứa hẹn nhất cho não bộ con người. Nắm bắt giai đoạn quan trọng này, việc phát hiện sớm và can thiệp thông qua các biện pháp y tế, giáo dục và phúc lợi có thể cải thiện tình trạng chậm phát triển, giảm thiểu các trở ngại phát triển trong tương lai và mức độ nghiêm trọng của chúng, thậm chí còn kích thích tiềm năng phát triển của trẻ. Sự tăng trưởng và phát triển của trẻ em có những tiêu chuẩn riêng cho từng nhóm tuổi. Cha mẹ có thể sử dụng sổ tay sức khỏe trẻ em để đưa con đi khám sức khỏe định kỳ và đánh giá sự phát triển.

Câu 2: Tích hợp giác quan là gì?

Khả năng tích hợp thông tin của não bộ được gọi là "tích hợp cảm giác". Thông tin cảm giác phong phú trong môi trường bao gồm thông tin tiền đình, cảm thụ bản thể, xúc giác, thị giác, thính giác, khứu giác và vị giác. Não bộ của trẻ em, khi hoạt động bình thường, có thể tiếp nhận và tích hợp thông tin cảm giác từ môi trường và phản ứng một cách thích hợp. Trong quá trình tích hợp này, não bộ phải tiếp nhận những trải nghiệm cảm giác đa dạng và phong phú, phản ứng và điều chỉnh. Thông qua quá trình tích hợp lặp đi lặp lại, chức năng của nó được tăng cường và hoàn thiện hơn nữa. Trong giai đoạn phát triển học tập nhanh chóng từ khi sinh ra đến tuổi mẫu giáo, trẻ em học cách nhận biết và kiểm soát các chuyển động cơ thể của mình và tương tác với môi trường xung quanh thông qua các đầu vào cảm giác khác nhau. Ví dụ, khi học một chuyển động mới, chúng sẽ chống lại trọng lực một cách thích hợp và giữ thăng bằng; chúng thực hiện các điều khiển chi và phạm vi chuyển động thích hợp trong không gian tương ứng; và chúng cũng học được ý nghĩa và đặc điểm khác nhau của các đầu vào cảm giác khác nhau với kích thước, trọng lượng, tốc độ và kết cấu khác nhau. Bằng cách tích hợp các tín hiệu cảm giác này với quá trình học vận động, não bộ học được cách kiểm soát hoặc thích nghi với môi trường một cách phù hợp và hiệu quả, đáp ứng nhu cầu và yêu cầu của môi trường, và đóng vai trò thích hợp trong các hoạt động môi trường và tương tác với người khác.


Sự hòa nhập giác quan giống như một công cụ nhỏ dành cho con người, giúp chúng ta thực hiện tốt hơn những hành động mình muốn và thích nghi với môi trường. Đây cũng là công cụ tốt nhất mà các nhà trị liệu có thể sử dụng trong các hoạt động trị liệu. Thông qua nỗ lực chung của cha mẹ, kích thích giác quan được tích hợp vào cuộc sống hàng ngày để cung cấp sự kích thích tối đa và phong phú nhất, giúp trẻ phát triển. Đây là công cụ tốt nhất mà chúng ta có thể cung cấp cho con cái của mình.

Câu 3: Con tôi dường như phát triển ngôn ngữ (vận động, v.v.) chậm hơn. Tôi nên làm gì?

Nếu bạn nhận thấy sự phát triển của con mình (ví dụ: kỹ năng vận động, ngôn ngữ) chậm hơn so với dự kiến, trước tiên bạn có thể liên hệ với Trung tâm Phát triển Trẻ em của chúng tôi để được tư vấn chuyên nghiệp. Trung tâm sẽ giúp bạn hiểu rõ tình trạng phát triển của con bạn và cung cấp các khóa huấn luyện kỹ năng và gợi ý hoạt động phù hợp. Sau khi tư vấn, bạn có thể quyết định xem có cần đưa con đến bệnh viện của chúng tôi để đánh giá hay không. Nếu kết quả đánh giá y tế xác nhận điều này, hãy nhớ tận dụng giai đoạn vàng trong sự phát triển của con bạn và cung cấp các dịch vụ can thiệp sớm kịp thời để hỗ trợ sự phát triển của bé. Bạn cũng có thể báo cáo với Trung tâm Báo cáo Phát triển Trẻ em của thành phố để được nhận trợ cấp phúc lợi và hỗ trợ nguồn lực can thiệp sớm.

Câu 4: Con tôi năng động hơn hay hiếu động hơn?

Cha mẹ thường có những câu hỏi tương tự, nhưng liệu họ có thực sự hiểu về ADHD? ADHD là một rối loạn phát triển thần kinh phổ biến ở trẻ em, ảnh hưởng đến khoảng 5-8% trẻ em trong độ tuổi đi học. Rối loạn này bắt nguồn từ những bất thường cục bộ và kết nối ở nhiều vùng não, khiến trẻ bị mất tập trung, kỹ năng tổ chức và lập kế hoạch kém, bốc đồng, bồn chồn, và rối loạn kiểm soát cảm xúc và vận động. Tác động của nó bao gồm khả năng học tập, tương tác giữa các cá nhân, chức năng xã hội và thậm chí cả lòng tự trọng. Các triệu chứng chính được phân loại thành ba loại: Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), Tăng động kèm bốc đồng (ADHD) và ADHD kết hợp.


Năm tiêu chí chẩn đoán ADHD trong DSM-5:

  • Rối loạn chú ý và tăng động kéo dài do yếu tố gây xao nhãng hoặc đang phát triển.

  • Một số dạng thiếu tập trung hoặc hiếu động thái quá đã xuất hiện trước 2 tuổi.

  • Một số triệu chứng của chứng thiếu tập trung hoặc tăng động-bốc đồng có thể biểu hiện trong hai hoặc nhiều tình huống khác nhau.

  • Có bằng chứng rõ ràng cho thấy các triệu chứng này gây cản trở hoặc làm giảm chất lượng các hoạt động xã hội, học tập hoặc nghề nghiệp.

  • Những triệu chứng này không xuất hiện riêng lẻ trong bệnh tâm thần phân liệt hoặc các bệnh tâm thần khác và không thể được giải thích rõ hơn bởi một rối loạn tâm thần khác.


Theo các tiêu chuẩn chẩn đoán tâm thần mới nhất, chẩn đoán ADHD đòi hỏi các triệu chứng thiếu tập trung, hiếu động thái quá hoặc bốc đồng xảy ra thường xuyên hơn và nghiêm trọng hơn so với trẻ cùng độ tuổi, và kéo dài hơn sáu tháng. Một số trẻ phát triển các triệu chứng này trước bảy tuổi, và các triệu chứng này xảy ra ở nhiều hơn hai môi trường (ví dụ: ở trường và ở nhà). Những triệu chứng này gây ra sự khó chịu về mặt cá nhân cho trẻ và ảnh hưởng đến kỹ năng xã hội cũng như thành tích học tập của trẻ. Chẩn đoán chuyên nghiệp vẫn cần được đánh giá bởi bác sĩ.


Các phương pháp điều trị hiện nay như sau:

  1. Điều trị bằng thuốc: Các nghiên cứu đã khẳng định rằng điều trị bằng thuốc là phương pháp hiệu quả nhất để giải quyết các triệu chứng cốt lõi của ADHD; tuy nhiên, khi các triệu chứng nhẹ, giáo dục làm cha mẹ, liệu pháp hành vi, tư vấn tâm lý và hướng dẫn giáo dục là những phương pháp can thiệp cơ bản quan trọng.

  2. Liệu pháp hành vi: Sử dụng nguyên tắc củng cố hoặc ức chế phản ứng kích thích, liệu pháp này giúp tăng cường hành vi phù hợp ở trẻ em và điều chỉnh các phản ứng hành vi không phù hợp.


Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là một tình trạng có thể điều trị được. Điều quan trọng là phải xác định và khẳng định những điểm mạnh của mỗi cá nhân trong quá trình phát triển của họ. Với sự hợp tác của trẻ em, cha mẹ, giáo viên và các nhà trị liệu, trẻ em có thể phát huy tối đa tiềm năng phát triển của mình. Cha mẹ có thể tham khảo ý kiến bác sĩ và nhà trị liệu nếu có bất kỳ thắc mắc nào về can thiệp sớm.

Câu 5: Con tôi được bệnh viện chẩn đoán mắc chứng chậm phát triển hoặc khuyết tật. Cháu có khỏi bệnh được không?

Trong giai đoạn phát triển của trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi, khả năng của trẻ có thể được thay đổi thông qua phục hồi chức năng y tế và các can thiệp giáo dục đặc biệt. Tuy nhiên, liệu pháp không nhất thiết "xóa bỏ" tất cả các chậm phát triển hoặc khuyết tật của trẻ. Điều này là do hoàn cảnh của mỗi trẻ là khác nhau; một số trẻ có thể bị chậm phát triển ở một lĩnh vực, nhiều lĩnh vực, hoặc thậm chí là chậm phát triển toàn diện. Tuy nhiên, điều chắc chắn là can thiệp sớm có lợi cho sự phát triển của trẻ. Một số trẻ, sau khi được trị liệu, có thể đạt được khả năng tương đương với các bạn cùng trang lứa; những trẻ khác có thể giảm mức độ nghiêm trọng của các khuyết tật trong tương lai. Do đó, cha mẹ nên duy trì thái độ tích cực: chấp nhận tình trạng thực tế của con mình, làm mọi điều có thể để cung cấp một môi trường an toàn và phù hợp cho sự phát triển, khuyến khích con vượt qua khuyết tật và học các kỹ năng sống độc lập.

Câu 6: Con tôi có bị gắn mác là trẻ chậm phát triển không? Điều này có ảnh hưởng đến cách giáo viên nhìn nhận con tôi không?

Trên cơ sở các nguyên tắc bảo vệ quyền trẻ em và giữ bí mật thông tin, thông tin vụ việc sẽ không được tiết lộ. Nếu một trẻ được xác định là học sinh giáo dục đặc biệt sau khi vào trường tiểu học, và phụ huynh lo ngại con mình có thể bị kỳ thị và bị cô lập, họ có thể liên hệ với Phòng Giáo dục Đặc biệt thuộc Sở Giáo dục để yêu cầu thu hồi quy chế giáo dục đặc biệt của con mình.

Câu 7: Chúng ta cần chú ý điều gì trong quá trình phát triển của trẻ em?

Trước khi bắt đầu học tiểu học, cơ thể của trẻ sơ sinh vẫn tiếp tục phát triển, và sự phát triển thần kinh và trí tuệ cũng tiếp tục diễn ra. Trẻ trải qua một quá trình phát triển nhất định ở nhiều khía cạnh, bao gồm nhận thức, ngôn ngữ, kỹ năng vận động, khả năng thích ứng xã hội và cảm xúc. Ví dụ, trẻ có thể bò hoặc đi, mỉm cười với mẹ, nói "bố", thể hiện sự sợ hãi người lạ, hoặc thích chơi trốn tìm hay chơi đóng vai. Nếu các mốc phát triển của trẻ không theo kịp với các trẻ khác, chúng ta gọi đó là chậm phát triển.


Trước đây, nhiều bậc cha mẹ tin rằng "sự phát triển của trẻ sơ sinh sẽ bắt kịp theo thời gian" và họ chỉ cần quan sát và chờ đợi. Tuy nhiên, hiện nay người ta nhận ra rằng hệ thần kinh của trẻ nhỏ dễ thích nghi hơn, vì vậy trẻ em bị chậm phát triển cần được can thiệp sớm, với thời kỳ vàng là trước ba tuổi để đạt kết quả tối ưu. Việc không hỗ trợ sớm cho những trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển nhận thức thần kinh sau này của chúng. Do đó, can thiệp sớm, giống như điều trị bệnh, là rất quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của trẻ!


Làm thế nào để phát hiện sớm các vấn đề hoặc sự chậm phát triển ở trẻ em? Chúng tôi khuyến nghị các bậc cha mẹ nên theo dõi sát sao sự phát triển của bé tại nhà và đưa bé đi khám sức khỏe định kỳ. Cha mẹ nên thường xuyên quan sát và điền vào "Mục ghi chép của cha mẹ" cho từng nhóm tuổi trong sổ sức khỏe của trẻ, ghi nhận các bước phát triển trưởng thành của bé, và cung cấp thông tin của bé cho bác sĩ trong mỗi lần khám sức khỏe. Dưới đây là một số điểm quan trọng về sự phát triển của trẻ; cha mẹ có thể kiểm tra sự phát triển của con mình dựa trên các hướng dẫn cụ thể theo độ tuổi này dựa trên tuổi thai đủ tháng của bé.

Câu 8: Làm thế nào để phát hiện những bất thường từ chuyển động?

Về khả năng vận động, em bé có:

  • Khi được 3 tháng tuổi, lúc nằm sấp, bé không thể ngẩng đầu lên đến 45 độ và không tự mở được lòng bàn tay.

  • Khi bé được 6 tháng tuổi, bé vẫn chưa thể tự ngồi dậy và không thể chuyển đồ vật từ tay này sang tay kia.

  • Ngay cả khi tròn 1 tuổi, các bé vẫn chưa thể đi lại khi vịn vào vật gì và không thể dùng ngón tay cái và ngón trỏ để nhặt những vật nhỏ.

  • Khi mới 2 tuổi, cậu bé vẫn chưa thể chạy hoặc vẽ nguệch ngoạc trên giấy.

  • Ngay cả khi đã 3 tuổi, cậu bé vẫn chưa thể đứng trên một chân hoặc lật trang sách.

  • Ngay cả khi đã 4 tuổi, cậu bé vẫn chưa thể nhảy lò cò bằng một chân hoặc vẽ hình tròn.

  • Đến 5 tuổi, trẻ sẽ không thể đi thẳng hàng, gót chân nối mũi chân hoặc vẽ hình chữ thập.

Câu 9: Con tôi có bị bàn chân bẹt không?

Trong can thiệp sớm ở trẻ nhỏ, nhiều bậc phụ huynh thường hỏi con mình có bị bàn chân bẹt hay không. Bởi vì sự phát triển xương chưa hoàn thiện ở giai đoạn đầu đời, một số quá trình phát triển bình thường thường bị coi là bất thường. Vòm bàn chân chủ yếu được hình thành vào khoảng 2 đến 3 tuổi. Nếu mặt trong của bàn chân vẫn phẳng khi đứng, điều đó có nghĩa là xương thuyền đã dịch chuyển xuống dưới, khiến vòm bàn chân bên trong bị sụp xuống. Khi bước đi trên mặt đất, vòm bàn chân bên trong biến mất, đó chính là hiện tượng "bàn chân bẹt".


Hầu hết các trường hợp bàn chân bẹt đều không có triệu chứng. Một số ít người bị bàn chân bẹt có thể bị ngã thường xuyên do suy giảm các kỹ năng vận động thô như đi bộ, chạy, nhảy và giữ thăng bằng do bàn chân bẹt hoặc do chậm phát triển toàn diện và giãn dây chằng. Tuy nhiên, nếu gót chân cũng bị nghiêng ra ngoài, nó có thể dẫn đến viêm và đau do áp lực quá mức lên các mô mềm. Các triệu chứng thường xuất hiện sau tuổi dậy thì, nhưng một số người có thể gặp các vấn đề như đau chân, cần được người khác bế sau khi đi bộ một đoạn ngắn, thường xuyên bị ngã hoặc dáng đi bất thường ngay từ thời thơ ấu.


Nhìn chung, bàn chân bẹt ở trẻ nhỏ không cần điều trị; chỉ cần theo dõi và quan sát là đủ. Chúng thường tự phục hồi dần dần trong độ tuổi từ 5 đến 7, và muộn nhất là vào khoảng 10 tuổi, vòm bàn chân sẽ tự hình thành. Tuy nhiên, 5-10% trẻ vẫn bị bàn chân bẹt không thể tự phục hồi. Do đó, cha mẹ nên chú ý đến sự phát triển bàn chân của con mình trong giai đoạn hình thành vòm bàn chân từ 2 đến 8 tuổi, tránh tư thế sai và tăng cường các bài tập cho bàn chân để kích thích sự phát triển vòm bàn chân. Tuy nhiên, nếu bàn chân bẹt kèm theo lật bàn chân vào trong, cần sử dụng đế lót giày y tế đặc biệt từ 3 tuổi để nâng đỡ vòm bàn chân và giữ bàn chân ở vị trí đúng cho sự phát triển. Điều này sẽ ngăn ngừa các mô liên quan khác bị tác động bất thường và gây ra các dị tật phát triển. Nẹp chân chỉ cần thiết trong trường hợp biến dạng bàn chân nghiêm trọng hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Nếu có biến dạng nghiêm trọng hoặc các vấn đề bẩm sinh về dính xương khác, cần tham khảo ý kiến bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình nhi khoa để đánh giá sự cần thiết của phẫu thuật.


Lời khuyên dành cho phụ huynh

1. Nếu trong gia đình có người lớn tuổi bị bàn chân bẹt, cần đặc biệt chú ý đến sự phát triển bàn chân của trẻ.

2. Không nên cho trẻ sơ sinh dưới mười tháng tuổi tì trọng lượng lên chân quá sớm, đặc biệt là khi sử dụng "xe tập đi" hoặc "xe tập đi kiểu cua" để tập đi.

3. Tránh cho trẻ em dưới sáu tuổi quỳ ở nhà hoặc ở trường mẫu giáo.

4. Khi chọn giày cho trẻ em bị bàn chân bẹt, cần đặc biệt chú ý đến độ ổn định của gót chân.


Cha mẹ nên tránh mua giày chỉnh hình hoặc dụng cụ hỗ trợ vòm bàn chân bán sẵn trên thị trường mà không có sự thăm khám của bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu. Vòm bàn chân cao có thể làm suy giảm chức năng vòm bàn chân và gây đau chân, trong khi vòm bàn chân thấp lại thiếu sự hỗ trợ. Điều quan trọng nữa là cần xem xét bất kỳ vấn đề nào ở phần trước bàn chân, có tính đến cân nặng và sự phát triển thể chất tổng thể của trẻ. Nếu trẻ thường xuyên bị ngã, đó có thể là dấu hiệu của vấn đề về bàn chân, chậm phát triển toàn diện hoặc rối loạn chức năng tích hợp cảm giác. Nếu bạn nhận thấy bất kỳ bất thường nào ở bàn chân của con mình, bạn nên theo dõi chúng trong một thời gian. Nếu không có sự cải thiện, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia chỉnh hình nhi khoa hoặc chuyên gia phục hồi chức năng để được chẩn đoán, hoặc tìm kiếm sự đánh giá chi tiết từ một chuyên gia vật lý trị liệu giàu kinh nghiệm. Việc theo dõi lâu dài sự phát triển bàn chân của trẻ là cần thiết để xác định xem có cần sử dụng nẹp chân hay không.

Câu 10: Làm thế nào để phát hiện các bất thường từ góc độ nhận thức và ngôn ngữ?

Về khả năng nhận thức và ngôn ngữ, em bé có những đặc điểm sau không:

* Khi bé được 3 tháng tuổi, bé sẽ không nhìn vào mặt người khác khi đối diện với mẹ hoặc người chăm sóc chính.

* Khi được 6 tháng tuổi, trẻ sẽ không quay đầu về phía nguồn âm thanh.

* Khi được 1 tuổi, trẻ vẫn chưa thể nói được một hoặc hai âm tiết đơn có nghĩa, chẳng hạn như "ôm" hoặc "mẹ".

* Trẻ 2 tuổi vẫn chưa thể chỉ ra các bộ phận cơ thể.

* Đến 3 tuổi, trẻ vẫn chưa thể đặt câu hỏi hoặc nói những cụm từ ngắn như "Mẹ ơi ôm con đi" hay "Nhìn con chó kìa".

* Đến 4 tuổi, các em vẫn chưa sử dụng đại từ nhân xưng ("bạn", "tôi", "anh ấy") hoặc các từ chỉ thời gian ("hôm qua", "hôm nay", "ngày mai").

* Trẻ em trên 5 tuổi không thể đếm từ 1 đến 10.

Câu 11: Con tôi có mắc chứng tự kỷ không?

Việc chẩn đoán tự kỷ tại các phòng khám can thiệp sớm đòi hỏi một thời gian quan sát và đánh giá tâm lý chi tiết. Một số trẻ nhỏ (ví dụ: dưới 3 tuổi) có thể biểu hiện một số hành vi nhất định trong quá trình đánh giá ban đầu do khả năng ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp chưa hoàn thiện, làm dấy lên nghi ngờ về các rối loạn liên quan đến tự kỷ. Việc đánh giá theo dõi thường xuyên được khuyến nghị. Tuy nhiên, bất kể nghi ngờ có các đặc điểm tự kỷ hay đã được chẩn đoán mắc chứng tự kỷ, tầm quan trọng của việc can thiệp luôn được nhấn mạnh.

Các triệu chứng của chứng tự kỷ rất khác nhau ở mỗi người, từ việc không thể tự chăm sóc bản thân suốt đời đến việc gần như bình thường sau khi điều trị và huấn luyện. Theo Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (phiên bản thứ 5) mới nhất, chứng tự kỷ, cùng với các dạng nhẹ hơn khác (như hội chứng Asperger hoặc các rối loạn phát triển lan tỏa khác), hiện được gọi chung là "Phổ tự kỷ" để chẩn đoán và thảo luận. Tại các nước phát triển, khoảng 1,5% trẻ em được chẩn đoán mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ, và nam giới có nguy cơ mắc chứng tự kỷ cao gấp 4 đến 5 lần so với nữ giới.


Cha mẹ nên chú ý đến 5 dấu hiệu này của chứng tự kỷ.

1. Khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc, cả bằng lời nói và phi ngôn ngữ:

Sự khởi đầu của ngôn ngữ nói ở trẻ này chậm hơn so với các trẻ khác. Có thể có một giai đoạn bắt chước dài hơn, trong đó trẻ chỉ có thể lặp lại các từ hoặc cụm từ mà chúng nghe được. Cần rất nhiều lần lặp lại để dần dần kết nối ngôn ngữ với tình huống thực tế và hiểu được ý nghĩa.

2. Rối loạn tương tác xã hội:

Trẻ tự kỷ thường ít tương tác với người khác từ nhỏ, bao gồm việc hiếm khi giao tiếp bằng mắt với người chăm sóc và không thể hình thành mối quan hệ gắn bó với họ.

3. Sở thích cố định rõ ràng và hành vi lặp đi lặp lại:

Trẻ em thường không chơi đồ chơi theo cách thông thường, mà có những cách chơi độc đáo riêng, và sẽ có những kiểu chơi lặp đi lặp lại và máy móc.

4. Nhạy cảm với một số giác quan nhất định:

Ví dụ, một số người nhạy cảm với tần số âm thanh nhất định và cảm thấy không thể chịu đựng được; những người khác lại nhạy cảm với xúc giác và không thể chịu đựng được việc chải tóc.

5. Các hoạt động khác:

Trẻ có thể bị chậm phát triển vận động thô hoặc vận động tinh, nhưng thường không nghiêm trọng bằng chậm phát triển ngôn ngữ. Ngoài ra, khoảng 70% trẻ tự kỷ cũng bị khuyết tật về trí tuệ.


Điều trị chứng tự kỷ như thế nào? Tự kỷ là một rối loạn phát triển không chỉ xuất hiện ở thời thơ ấu; đó là một thách thức suốt đời, và các triệu chứng có thể thay đổi khi trẻ lớn lên. Tự kỷ không thể chữa khỏi bằng phẫu thuật hoặc thuốc, nhưng can thiệp sớm và huấn luyện hành vi có thể làm giảm các hành vi không phù hợp và giảm thiểu tác động của khó khăn về giao tiếp và xã hội.


Hiện nay, có rất nhiều phương pháp điều trị hiệu quả được áp dụng trong lâm sàng, chẳng hạn như liệu pháp hành vi, liệu pháp nhận thức, huấn luyện tích hợp giác quan, huấn luyện giao tiếp ngôn ngữ, liệu pháp âm nhạc và nghệ thuật, v.v. Việc phát hiện sớm bởi cha mẹ và các thành viên trong gia đình là rất quan trọng đối với trẻ tự kỷ. Đưa trẻ đến khoa phục hồi chức năng hoặc khoa tâm thần nhi để đánh giá và điều trị, kết hợp can thiệp sớm với sự hợp tác giữa các hệ thống y tế, phục hồi chức năng và giáo dục sẽ tối đa hóa lợi ích cho trẻ.

Câu 12: Làm thế nào để phát hiện những bất thường trong hành vi và cảm xúc xã hội?

Về mặt hành vi xã hội và cảm xúc, em bé có thể hiện những điều sau đây không:

* Khi được 3 tháng tuổi, bé sẽ không cười hoặc phát ra tiếng "coo-coo" khi bị người lớn trêu chọc.

* Khi bé được 6 tháng tuổi, bé sẽ không phản ứng nếu bạn lấy đi món đồ chơi yêu thích của bé.

* Khi trẻ được 1 tuổi, chúng sẽ không chơi trốn tìm hay vẫy tay chào tạm biệt nữa.

* Đến 2 tuổi, trẻ vẫn chưa bắt chước các hành động thường ngày của người lớn và chưa có sự giao tiếp bằng mắt với người khác.

* Đến 3 tuổi, trẻ sẽ không tương tác hay chơi đùa với các trẻ khác. Trẻ thường chơi một mình và sẽ không phản ứng ngay cả khi người lớn gọi nhiều lần.

* Tự nói chuyện với bản thân bằng những câu nói cố định thay vì giao tiếp với người khác; hoặc lặp đi lặp lại những điều mình quan tâm như một chiếc máy ghi âm, bất kể phản ứng của người khác.

* Không thích bị ôm hoặc cực kỳ không thích bị chạm vào.

Họ phản ứng mạnh mẽ một cách bất thường trước những chuyện thường nhật, thậm chí có thể gây hại cho bản thân hoặc người khác.


Có nhiều nguyên nhân gây chậm phát triển ở trẻ em, và một nhóm chuyên gia sẽ tiến hành đánh giá kỹ lưỡng. Trẻ sinh non, nhẹ cân, dị tật bẩm sinh, bệnh hoặc chấn thương não, trẻ có mẹ tiếp xúc với thuốc lá, rượu hoặc ma túy trong thời kỳ mang thai, hoặc trẻ có người thân trong gia đình bị suy giảm thị lực hoặc thính lực, khuyết tật trí tuệ hoặc rối loạn tâm thần dễ bị chậm phát triển hơn, và cha mẹ nên đặc biệt chú ý. Nếu phát hiện bất kỳ triệu chứng nào cho thấy chậm phát triển, hãy đến gặp bác sĩ ngay lập tức để được chẩn đoán kịp thời và can thiệp sớm.


Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về sự phát triển của trẻ nhỏ, bạn có thể: * Liên hệ trực tiếp với Trung tâm Phát triển Trẻ em theo số 2995-4245#108.

Câu 13: Tôi thực hiện đánh giá sự phát triển (đối với trẻ mẫu giáo) như thế nào?

Vui lòng liên hệ với trưởng nhóm của trung tâm phục hồi chức năng, người sẽ đánh giá xem con bạn có cần được kiểm tra toàn diện hay không trước khi tiến hành các bước tiếp theo.


bottom of page