top of page

Hỏi đáp về giáo dục sức khỏe cho người chạy thận nhân tạo




I. Hướng dẫn chăm sóc sức khỏe đối với các bệnh tim mạch (Tăng huyết áp, Bệnh tim, Đột quỵ)

Ghi chú:

(a) Mùa xuân và mùa đông là những mùa mà xuất huyết não thường xảy ra nhiều hơn. Tuy nhiên, nhiệt độ thấp có thể khiến mạch máu co lại và huyết áp tăng cao, vì vậy giữ ấm là rất quan trọng.

(ii) Tránh gắng sức đột ngột (ví dụ: táo bón), căng thẳng, hưng phấn và tập thể dục gắng sức.

(iii) Huyết áp, đường huyết và cholesterol trong máu cần được theo dõi thường xuyên và cần uống thuốc đúng giờ.

(iv) Nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu nào sau đây của bệnh tim mạch, hãy đến gặp bác sĩ ngay lập tức: 1. Liệt mặt hoặc sụp mí mắt 2. Yếu hoặc tê ở một hoặc cả hai chi 3. Lú lẫn hoặc thậm chí hôn mê 4. Nói lắp hoặc khó giao tiếp 5. Chóng mặt, nôn mửa hoặc đau đầu 6. Đau ngực, tức ngực hoặc khó thở 7. Tim đập nhanh, đổ mồ hôi đêm hoặc khó thở

(v) Tránh tắm nước nóng; tốt nhất nên tắm vòi sen, và nhiệt độ nước không nên quá cao.

II. Hướng dẫn chăm sóc khi bị ngứa da

Các nguyên nhân chính gây ngứa da vào mùa đông bao gồm lão hóa da, tắm rửa quá nhiều, cơ địa da khô và khả năng tiết chất bảo vệ da thấp trong mùa đông.


Ghi chú :

(a) Vào mùa đông, tốt nhất nên tắm vòi sen 2 đến 3 lần một tuần, và giảm sử dụng xà phòng cũng như tắm ở suối nước nóng chứa lưu huỳnh.

(ii) Tránh tắm nước nóng vì có thể gây khô da.

(iii) Sau khi tắm, bạn có thể sử dụng các chất có dầu để dưỡng ẩm da, chẳng hạn như dầu ô liu, lanolin và kem dưỡng da.

(iv) Quần áo nên được làm chủ yếu bằng cotton, tránh len và nylon vì chúng có thể gây ngứa da.

(v) Không nên gãi khi da bị ngứa. Thay vào đó, hãy vỗ nhẹ hoặc chườm đá để giảm ngứa.

III. Nguyên tắc chăm sóc sức khỏe đối với xuất huyết đường tiêu hóa

Mùa đông là mùa có nguy cơ cao xảy ra xuất huyết đường tiêu hóa, thường gặp ở các vết loét dạ dày và tá tràng.


Ghi chú:

(a) Triệu chứng xuất huyết: chủ yếu là nôn ra máu và đi ngoài ra máu, có thể gây nhìn mờ, tim đập nhanh, thậm chí chóng mặt, da tái nhợt và huyết áp giảm.

(ii) Tránh ăn các loại thực phẩm gây kích ứng và khó tiêu như đồ uống có cồn, cà phê, ớt, cà ri và tiêu.

(iii) Những người có tiền sử xuất huyết đường tiêu hóa nên tránh nâng vật nặng, trải qua những biến động cảm xúc quá mức và gắng sức quá mức.


★Các phương pháp phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe:

Hãy nghỉ ngơi đầy đủ, duy trì lối sống điều độ và tránh thức khuya cũng như làm việc quá sức. Ăn nhiều bữa nhỏ thường xuyên và tránh các loại thực phẩm quá lạnh, quá nóng hoặc cay. Sử dụng các phương pháp nấu ăn dễ tiêu hóa như hấp, luộc và hầm. Giữ tinh thần vui vẻ và giảm bớt những lo lắng không cần thiết.

IV. Điều chỉnh số lượng trang phục

Vào mùa đông, khi mặc quần áo dày, cần trừ đi phần cân nặng không được giảm bớt trong quá trình cân đo. Cố gắng giữ nguyên quần áo càng lâu càng tốt.



Theo kết quả khảo sát "Theo dõi tình trạng tăng huyết áp, tăng đường huyết và tăng lipid máu khu vực Đài Loan năm 2007" của Cục Xúc tiến Sức khỏe, cứ 10 người trưởng thành từ 20 tuổi trở lên ở Đài Loan thì có 1 người mắc bệnh thận mãn tính, trong đó đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu. Thống kê cho thấy 46,6% bệnh nhân đái tháo đường cũng mắc bệnh thận mãn tính, và một phần tư trong số đó đã tiến triển đến giai đoạn "tiền suy thận giai đoạn cuối". Hơn nữa, dữ liệu từ Báo cáo thường niên về bệnh thận Đài Loan năm 2015 cũng chỉ ra rằng đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng phải chạy thận nhân tạo ở Đài Loan, chiếm 45%.


Bệnh nhân tiểu đường mắc bệnh thận bắt đầu chạy thận nhân tạo dễ bị phát triển nhiều biến chứng khác nhau ở cả mạch máu lớn và nhỏ hơn so với các bệnh nhân thận khác, chẳng hạn như bệnh lý võng mạc, bệnh lý thần kinh và bệnh lý mạch máu. Mặc dù chạy thận nhân tạo có thể làm giảm tổn thương thận, nhưng các biến chứng ở cả mạch máu lớn và nhỏ do chính bệnh tiểu đường gây ra vẫn tiếp diễn, do đó cần phải tiếp tục dùng thuốc theo chỉ định và theo dõi thường xuyên.


Bệnh tiểu đường là nguyên nhân hàng đầu gây phải chạy thận nhân tạo ở Đài Loan, cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát đường huyết tốt. Giá trị mục tiêu được khuyến nghị cho HbA1c ở bệnh nhân tiểu đường là 7%, và mức đường huyết lúc đói nên được duy trì trong khoảng 80-130 mg/dl.

Nguyên tắc kiểm soát đường huyết

1. Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân giúp kiểm soát lượng đường trong máu, vì vậy duy trì cân nặng lý tưởng là một trong những mục tiêu của liệu pháp ăn kiêng của chúng ta.

2. Kiểm soát chế độ ăn uống: Ăn một chế độ ăn uống cân bằng gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau vào những thời điểm đều đặn và với lượng phù hợp. Tránh các thực phẩm chế biến sẵn có hàm lượng chất béo và đường cao.

3. Tập thể dục thường xuyên: giúp duy trì cân nặng lý tưởng. Nên tập thể dục 3-5 lần một tuần, mỗi lần ít nhất 30 phút, chẳng hạn như đi bộ nhanh, chạy bộ, bơi lội hoặc đạp xe.

4. Thuốc: Uống thuốc điều trị tiểu đường hoặc tiêm insulin theo chỉ dẫn của bác sĩ. Không tự ý điều chỉnh liều lượng hoặc ngừng dùng thuốc.

Tự chăm sóc tại nhà

1. Hãy học cách theo dõi và ghi lại lượng đường trong máu và huyết áp tại nhà.

2. Khi ra ngoài hoặc đi du lịch, hãy mang theo kẹo hoặc thức ăn để phòng trường hợp hạ đường huyết. Các triệu chứng của hạ đường huyết bao gồm đói, tim đập nhanh, chóng mặt, đổ mồ hôi và yếu sức. Trong trường hợp này, bạn nên ăn ngay các thực phẩm có đường (chẳng hạn như 3-5 viên kẹo hoặc viên đường). Nếu các triệu chứng hạ đường huyết không cải thiện, hãy đến gặp bác sĩ ngay lập tức.

3. Nên bỏ thuốc lá và rượu bia.

4. Chăm sóc chân hàng ngày để ngăn ngừa vết thương hoặc nhiễm trùng. Kiểm tra và làm sạch bàn chân và kẽ ngón chân mỗi ngày, giữ cho chúng luôn sạch sẽ. Sử dụng kem dưỡng ẩm phù hợp để ngăn ngừa da khô. Chọn giày và tất phù hợp để bảo vệ bàn chân khỏi việc đi chân trần và tránh bị thương. Cắt móng chân theo hình dạng của chúng và không cắt quá ngắn. Nếu vết thương bị đỏ, sưng, nóng và đau, hãy đến gặp bác sĩ ngay lập tức; không bôi các loại thuốc hoặc bột thảo dược không rõ nguồn gốc lên vết thương.

5. Bệnh nhân tiểu đường nên khám mắt và chân ít nhất một lần mỗi năm và khám răng định kỳ sáu tháng một lần.

6. Theo dõi và điều trị ngoại trú đúng hạn.



Khám và điều trị

Nếu xuất hiện sưng ở bàn tay có lỗ rò, trước tiên cần thực hiện siêu âm Doppler để xác định xem có vấn đề nghiêm trọng nào về tuần hoàn bàng hệ hoặc hẹp mạch hay không, sau đó bệnh nhân nên được chuyển đến bác sĩ tim mạch, bác sĩ phẫu thuật hoặc bác sĩ X quang để điều trị. Sưng do tuần hoàn bàng hệ đơn giản hoặc trào ngược có thể được thắt bằng phẫu thuật; nếu là hẹp lỗ rò hoặc hẹp tĩnh mạch trung tâm, sẽ tiến hành chụp mạch để xác định vị trí hẹp và sau đó sẽ thực hiện nong mạch bằng bóng để mở rộng chỗ hẹp. Trong trường hợp nặng hoặc tái phát, thậm chí có thể đặt stent mạch máu. Ngoài ra, sưng ở bàn tay có lỗ rò cũng có thể do nhiễm trùng do vi khuẩn dẫn đến viêm mô tế bào, hoặc do rò rỉ lỗ rò gây tụ máu. Trường hợp đầu tiên sẽ có các triệu chứng rõ ràng hơn như đỏ, sưng, nóng và đau, hoặc chảy máu rõ ràng hơn, và có thể kèm theo sốt, cần điều trị bằng kháng sinh càng sớm càng tốt; trường hợp thứ hai thường sẽ cải thiện và giảm sưng sau khi điều chỉnh liều lượng thuốc chống đông máu và ấn cầm máu.

Đặt đường truyền tĩnh mạch là một biện pháp sống còn đối với bệnh nhân mắc bệnh thận. Nếu bạn bị sưng hoặc đau, vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc y tá tại phòng khám. Họ sẽ tiến hành đánh giá ban đầu và sau đó giới thiệu bạn đến bác sĩ chuyên khoa để khám và điều trị thêm.



Cách đo huyết áp

Đối với bệnh nhân chạy thận nhân tạo, huyết áp nên được đo hai lần một ngày, một lần vào buổi sáng và một lần vào buổi tối, khi đang ngồi. Mỗi lần đo nên được lặp lại hai lần. Vị trí đo cần yên tĩnh và không có tiếng ồn. Vui lòng ngồi nghỉ ngơi năm phút trước khi đo để tránh bị quấy rầy. Huyết áp trung bình bình thường khoảng 135/85 mmHg. Tuy nhiên, huyết áp trước, trong và sau khi chạy thận không nên được sử dụng làm cơ sở để chẩn đoán.

Cách điều trị huyết áp cao ở bệnh nhân thận

Điều trị không dùng thuốc:

Hãy điều chỉnh cân nặng sau khi lọc máu về mức cân nặng khô tối ưu để tránh giữ nước quá mức. Bệnh nhân chạy thận nhân tạo nên hạn chế tăng cân trong các buổi lọc máu không quá 5% trọng lượng khô của cơ thể. Lọc máu đầy đủ – hãy tuân thủ lịch lọc máu do bác sĩ chỉ định và không bỏ sót buổi lọc máu hoặc tự ý giảm thời gian lọc máu.

Điều trị bằng thuốc:

Các loại thuốc thường dùng bao gồm thuốc chẹn beta (như Dapoxetine và Concord), thuốc chẹn ion canxi (như Pulex và Cortex Elimin), thuốc ức chế kinase huyết thanh/thuốc chẹn thụ thể testosterone huyết thanh (như Diclofenac và Pulsedox), và thuốc chẹn thụ thể corticosteroid (như Idexcur). Hai loại thuốc đầu tiên là những loại thuốc tuyệt vời để điều trị tăng huyết áp, trong khi hai loại thuốc sau có thêm lợi ích cho bệnh nhân tiểu đường, suy tim hoặc bệnh động mạch vành. Vui lòng dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Liều lượng thuốc có thể được điều chỉnh tùy theo tình trạng sức khỏe của bạn; không được tự ý tăng hoặc giảm liều, và tuyệt đối không được dùng thuốc do người khác kê đơn.



Gần 30% bệnh nhân chạy thận nhân tạo gặp phải hội chứng chân không yên ở các mức độ khác nhau. Triệu chứng điển hình là cảm giác thôi thúc không tự chủ muốn cử động cả hai chân, gây khó chịu nếu chúng không cử động, đặc biệt là khi nằm yên hoặc ngủ vào ban đêm. Các triệu chứng thường cải thiện sau khi vận động, duỗi người hoặc bước đi trên mặt đất. Trong trường hợp nặng, các triệu chứng tương tự thậm chí có thể xuất hiện ở cánh tay. Tần suất và mức độ nghiêm trọng tăng dần theo thời gian điều trị chạy thận nhân tạo. Để bác sĩ chẩn đoán hội chứng chân không yên, bệnh nhân phải đáp ứng bốn tiêu chí sau: cảm giác thôi thúc không rõ nguyên nhân muốn đá chân, hoặc cảm giác thôi thúc muốn cử động/đá chân do khó chịu ở chân; cảm giác thôi thúc hoặc khó chịu này trở nên tồi tệ hơn khi nghỉ ngơi và không hoạt động; cảm giác thôi thúc hoặc khó chịu biến mất một phần hoặc hoàn toàn trong khi hoạt động – chẳng hạn như đi bộ hoặc duỗi người; các triệu chứng nghiêm trọng hơn vào ban đêm so với ban ngày; và các triệu chứng này thường xấu đi từ từ. Ngoài ra, tiền sử gia đình mắc hội chứng chân không yên, đáp ứng với thuốc giống dopamine, hoặc sự hiện diện của các cử động chi dưới định kỳ (PLMS) trong khi ngủ cũng có thể giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác.

Nguyên nhân gây khó chịu ở chân

Hiện vẫn chưa có câu trả lời dứt khoát; chỉ có một số dữ liệu nghiên cứu hạn chế cho thấy nó có thể liên quan đến rối loạn hệ thống neurodopamine hoặc tổn thương thần kinh ngoại biên do độc tố urê gây ra. Các dữ liệu khác cũng cho thấy các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn ở những bệnh nhân bị mất cân bằng canxi/phốt pho và thiếu máu do thiếu sắt. Tác động phổ biến nhất của hội chứng chân không yên là giảm thời lượng và chất lượng giấc ngủ, điều này tiếp tục gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe thể chất và tinh thần: mất ngủ, mệt mỏi ban ngày, trầm cảm, suy giảm thể chất, teo cơ, huyết áp cao, tăng kháng insulin, khó kiểm soát đường huyết và tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.


Cảm giác bồn chồn trong quá trình lọc máu thường dẫn đến việc ngừng lọc máu sớm, ảnh hưởng đến tỷ lệ loại bỏ chất thải.


Việc điều trị hội chứng chân không yên có thể được chia thành điều trị bằng thuốc và điều trị không dùng thuốc, nhưng các nghiên cứu trước đây có quy mô quá nhỏ để xác định phương pháp điều trị nào hiệu quả nhất. Do đó, các bác sĩ phải điều chỉnh đơn thuốc dựa trên các triệu chứng và phản ứng của bệnh nhân với điều trị.

Điều trị hội chứng chân không yên - Điều trị bằng thuốc

  1. Các chế phẩm có tác dụng tương tự dopamine – Trước đây, levodopa có tỷ lệ hiệu quả dưới 50%, và ở những bệnh nhân mắc chứng chân không yên do di truyền, nó gây ra tác dụng phụ “tăng nặng”, chẳng hạn như làm trầm trọng thêm các triệu chứng hoặc di căn đến các vị trí khác. Hiện nay, nó đã được thay thế bằng các chế phẩm không có nguồn gốc từ ergot như Ropinirole và Pramipexole, có tỷ lệ hiệu quả lên đến 70% và không có tác dụng phụ nghiêm trọng.

  2. Thuốc chống động kinh tác động lên kênh ion natri – hiện chỉ có gabapentin được nghiên cứu, và tỷ lệ hiệu quả có thể đạt tới 80% khi dùng 200-300mg sau mỗi lần lọc máu, nhưng thuốc này dễ gây ra các tác dụng phụ như mệt mỏi, buồn ngủ và chóng mặt.

  3. Thuốc bổ sung sắt – Có thể dùng thuốc bổ sung sắt cho những người bị thiếu máu do thiếu sắt để cải thiện tình trạng bệnh.

    Điều trị hội chứng chân không yên - phương pháp điều trị không dùng thuốc

    Lọc máu đầy đủ – Về lý thuyết, điều trị lọc máu đầy đủ có thể làm giảm các yếu tố nguy cơ như độc tố urê huyết và mất cân bằng canxi-phốt pho, nhưng lọc máu kéo dài dẫn đến tăng thời gian nằm nghỉ/ngồi có thể thực sự làm trầm trọng thêm các triệu chứng.

    Tập thể dục – Đạp xe 30-45 phút, 2-3 giờ sau khi bắt đầu lọc máu có thể cải thiện đáng kể các triệu chứng hội chứng chân không yên, đồng thời có thêm tác dụng tăng cường sức mạnh cơ bắp chi dưới, cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng liều lọc máu (Kt/V). Phương pháp này rất phù hợp cho bệnh nhân mắc hội chứng chân không yên mà các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn do liều lọc máu không đủ hoặc mất cân bằng canxi-phốt pho.

    Ghép thận – Sau khi được ghép thận, các triệu chứng của bệnh nhân sẽ cải thiện đáng kể hoặc thậm chí biến mất, nhưng nếu xảy ra hiện tượng thải ghép và chức năng thận suy giảm, có khả năng bệnh tái phát.

Kết luận

Hội chứng chân không yên không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và giấc ngủ của người bệnh mà còn gây tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân và gia đình, thậm chí có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Mặc dù nguyên nhân chưa được biết rõ, nhưng thuốc và tập thể dục có thể cải thiện các triệu chứng, và ghép thận mang lại cơ hội chữa khỏi hội chứng chân không yên tốt hơn.




Câu 1: Làm sao tôi biết được liệu phương pháp lọc máu của mình có hiệu quả hay không? Làm sao tôi có thể phân biệt được trung tâm lọc máu nào, ví dụ như Phòng khám Zhaoxing, tốt hơn những trung tâm khác?

  1. Thời gian lọc máu:

    Các bệnh viện lớn thường chỉ có giường bệnh cho ba ca làm việc, dẫn đến lịch chạy thận nhân tạo dày đặc, thiếu linh hoạt và khó khăn trong việc đổi ca. Thêm vào đó là môi trường đông đúc và ồn ào, khiến bạn cảm thấy lịch chạy thận nhân tạo tại các bệnh viện lớn không linh hoạt, thiếu tính nhân văn hoặc không đủ chỗ. Phòng khám Zhaoxing mang đến cho bạn thời gian và không gian linh hoạt hơn, trong một môi trường trang nhã với trang thiết bị hiện đại.

  2. Thận nhân tạo:

    Tốc độ thanh thải nitơ urê cao hơn có liên quan mật thiết đến diện tích bề mặt thanh thải của thận nhân tạo. Với nhiều loại thận nhân tạo hiện có, bạn nên lựa chọn như thế nào? Để duy trì chất lượng cao, Phòng khám Chao Hsing sử dụng thận nhân tạo có lưu lượng cao và khả năng tương thích sinh học cao (V-14HF, V-16HF, V-18HF, V-20HF, V-22HF). Những quả thận dùng một lần này mang lại kết quả lọc máu tốt nhất, giúp bạn không còn lo lắng về việc lựa chọn loại thận nhân tạo nào phù hợp nhất.

  3. Chất lượng nước dùng trong lọc máu:

    Bệnh viện chúng tôi sử dụng thiết bị xử lý nước RO Hsin Hua, đã được Bộ Y tế phê duyệt.

    (I) Tiền xử lý

    Giai đoạn xử lý nước đầu tiên – bộ lọc cát: nhiều lớp đá có kích thước khác nhau được xếp bên trong. Nước chảy từ trên xuống dưới, và tất cả các tạp chất có kích thước hạt được phân tán và loại bỏ qua lớp lọc.

    Giai đoạn thứ hai của quá trình xử lý nước – làm mềm nước cứng: các ion canxi và magiê trong nước được loại bỏ bằng nhựa trao đổi ion.

    Giai đoạn thứ ba của xử lý nước – hấp phụ bằng than hoạt tính: Sử dụng chức năng hấp phụ của than hoạt tính để loại bỏ clo, cloramin, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu, dung môi công nghiệp và một số kim loại nặng khỏi nước.

    (II) Bộ lọc chính xác

    5μm, 1μm: Lọc các tạp chất dạng hạt có kích thước lớn hơn 1μm.

    (III) RO (Thẩm thấu ngược)

    Màng RO có thể lọc các kim loại nặng (0,005 micron), virus (0,02-0,4 micron) và vi khuẩn (0,2-1 micron) với kích thước hạt là 0,0001 micron.

    (iv) Sau khi HOẶC

    1. Bể chứa nước: Dùng để trữ nước dự phòng. Lý tưởng nhất là bể phải có khả năng sản xuất đủ nước sử dụng trong một giờ để đối phó với các trường hợp khẩn cấp như mất nước hoặc hạn chế sử dụng nước.

    2. Đèn tia cực tím: Sử dụng ánh sáng có bước sóng 254nm để tiêu diệt vi khuẩn và ức chế sự phát triển của vi khuẩn.

    3. Màng lọc siêu lọc UF: Kích thước lỗ lọc 0,01-0,05 có thể lọc sạch 99,99% vi khuẩn và nội độc tố.

    (5) EDI:

    Máy lọc nước khử ion điện hóa (EDI) là một phát minh mang tính cách mạng trong công nghệ xử lý nước. Công nghệ này sử dụng điện áp cao được tạo ra bởi hai điện cực để di chuyển các ion mang điện trong nước. Kết hợp với nhựa trao đổi ion và màng nhựa chọn lọc, quá trình loại bỏ ion được đẩy nhanh, từ đó đạt được hiệu quả lọc nước. Các ion hydro (H+) và hydroxit (OH-) cần thiết cho quá trình tái tạo nhựa trao đổi ion được cung cấp bởi sự phân ly của các ion trong nước dưới điện áp cao, do đó loại bỏ hoàn toàn nhu cầu bổ sung hóa chất axit hoặc kiềm.

    (vi) Bộ lọc Diasafe: Với khả năng ngăn chặn vi khuẩn và nội độc tố cao, đây là tuyến phòng thủ tốt nhất để đảm bảo nước lọc thận an toàn. Nó hoàn toàn cô lập các chất độc hại và độc tố trong nước, cung cấp cho bệnh nhân chất lượng nước lọc thận tinh khiết nhất.

  4. Máy lọc máu:


  5. Bệnh viện chúng tôi áp dụng phương pháp điều trị riêng biệt cho bệnh viêm gan B và C.

Câu 2: Lọc máu là gì và cần chăm sóc lỗ dò lọc máu như thế nào?

Phương pháp được gọi là "lọc thận nhân tạo" trong y học được biết đến với tên gọi "chạy thận nhân tạo", và "lọc thận hiệu quả" đề cập đến tỷ lệ loại bỏ độc tố urê huyết trên 75% mỗi lần lọc. Các loại ống thông lọc thận thường được sử dụng bao gồm:

1. Nối trực tiếp động mạch và tĩnh mạch ở các chi của bệnh nhân.

2. Phẫu thuật nối mạch máu nhân tạo giữa động mạch và tĩnh mạch.

3. Các thiết bị ghép mô dùng trong lọc máu được sử dụng trong các thủ thuật như đặt ống thông lọc máu và cấy ghép tĩnh mạch lớn. Một thiết bị ghép mô lý tưởng bao gồm:

(i) Nó có thể cung cấp đủ lưu lượng máu (hơn 300cc mỗi phút).

(ii) Tuổi thọ sử dụng lâu dài

(iii) Ít biến chứng hơn

◎ Các điểm quan trọng cần lưu ý khi chăm sóc bệnh nhân có lỗ dò chạy thận nhân tạo là:

1. Giữ vết thương sạch sẽ sau phẫu thuật và lau vết thương cũng như vị trí đặt ống dẫn lưu bằng dung dịch iốt.

2. Không nên nâng vật quá nặng hoặc mặc quần áo quá chật.

3. Không sử dụng cánh tay đã phẫu thuật rò hậu môn làm gối.

4. Bạn phải bỏ thuốc lá.

5. Không nên tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chứa kali để tránh nguy cơ tử vong do ngộ độc ion kali (ví dụ như chuối, anh đào và đồ uống thể thao).

Câu 3: Những người như thế nào cần lọc máu dài hạn?

Lý do quan trọng nhất khiến bệnh thận giai đoạn cuối cần lọc máu lâu dài là do thận đã mất khả năng loại bỏ độc tố vĩnh viễn. Hiện nay, theo quy định của Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc gia, khi tốc độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) giảm xuống dưới 15 (đối với bệnh nhân tiểu đường) hoặc 10 (đối với bệnh nhân không mắc tiểu đường), và xuất hiện các triệu chứng tăng urê huyết, bác sĩ chuyên khoa thận sẽ đánh giá xem có cần thiết phải lọc máu lâu dài hay không.

Câu 4: Có bao nhiêu người thực sự cần lọc máu?

Lý do quan trọng nhất khiến bệnh thận giai đoạn cuối cần lọc máu lâu dài là do thận đã mất khả năng loại bỏ độc tố vĩnh viễn. Hiện nay, theo quy định của Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc gia, khi tốc độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) giảm xuống dưới 15 (đối với bệnh nhân tiểu đường) hoặc 10 (đối với bệnh nhân không mắc tiểu đường), và xuất hiện các triệu chứng tăng urê huyết, bác sĩ chuyên khoa thận sẽ đánh giá xem có cần thiết phải lọc máu lâu dài hay không.

Câu 5: Có bao nhiêu người thực sự cần lọc máu?

Cục Quản lý Y tế (HPA) cho biết Đài Loan được mệnh danh là "Vương quốc lọc máu", với hơn 90.000 người đang phải lọc máu mỗi năm. Bệnh thận mãn tính gây ra chi phí bảo hiểm y tế hàng năm lên tới hơn 53 tỷ Đài tệ, trở thành bệnh lý tốn kém nhất. Do đó, phòng bệnh hơn chữa bệnh. Hiện tại, HPA cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe dự phòng miễn phí cho người lớn từ 40 đến 64 tuổi ba năm một lần và cho người từ 65 tuổi trở lên hàng năm. Sàng lọc và điều trị sớm có thể ngăn ngừa chức năng thận suy giảm đến mức cần phải lọc máu.

Câu 6: Các đường tiếp cận mạch máu thường được sử dụng để kết nối bệnh nhân chạy thận nhân tạo với thận nhân tạo là gì, và chúng có những ưu điểm và nhược điểm gì?


Ống thông hai lòng

Lỗ rò động tĩnh mạch tự thân

Thông nối động tĩnh mạch nhân tạo

Phương pháp phẫu thuật

Một ống thông nhân tạo được đặt vào tĩnh mạch lớn (như tĩnh mạch cảnh hoặc tĩnh mạch dưới đòn). Có một vòng đệm xung quanh đường hầm dưới da để ngăn vi khuẩn và bụi bẩn xâm nhập qua mô dưới da và gây nhiễm trùng ngược dòng.

Khi phẫu thuật nối các động mạch và tĩnh mạch tự thân, vị trí ưu tiên là động mạch quay của bàn tay không thuận nối với tĩnh mạch đầu, tạo thành một tĩnh mạch lớn ở thành trước, rất thích hợp để chọc kim; vị trí tốt thứ hai là động mạch cánh tay nối với tĩnh mạch đầu, với vị trí nối nằm phía trên khuỷu tay.

Quy trình này tương tự như phẫu thuật tạo lỗ rò động tĩnh mạch tự thân. Vì không có sẵn động mạch và tĩnh mạch tự thân phù hợp để nối, nên các mạch máu nhân tạo được chọn làm cầu nối giữa động mạch và tĩnh mạch.

thời gian hậu phẫu

Có thể sử dụng ngay sau phẫu thuật.

Có thể sử dụng trong vòng 3-6 tháng sau phẫu thuật.

Có thể sử dụng trong vòng 1-2 tháng sau phẫu thuật.

Năm sử dụng được

Nếu không có nhiễm trùng hoặc tắc nghẽn, nó có thể được sử dụng trong vòng sáu tháng đến một năm (tỷ lệ thông mạch sau hai năm tương tự như các lỗ rò động mạch và tĩnh mạch nhân tạo).

Tỷ lệ van hoạt động không bị tắc nghẽn trong ba năm là 65-75%, và một số tài liệu cho thấy nó đã được sử dụng đến 20 năm.

Tỷ lệ thông mạch sau ba năm là từ 30% đến 50%.

Rủi ro

Nhiễm trùng ống thông, nhiễm khuẩn huyết và hẹp tĩnh mạch trung tâm là những biến chứng chính.

Nguy cơ nhiễm trùng hoặc biến chứng thấp nhất ở giai đoạn muộn của thủ thuật tạo lỗ rò động tĩnh mạch tự thân.

Tỷ lệ tắc nghẽn và tỷ lệ nhiễm trùng lâu dài cao hơn so với lỗ rò động tĩnh mạch tự thân.

Câu 7: Lọc máu là gì?

Lọc máu, còn được gọi là thẩm tách thận, chủ yếu sử dụng một màng bán thấm được làm từ các sợi rỗng nhỏ (thường được gọi là thận nhân tạo). Khi máu chảy qua màng, dịch lọc (chủ yếu là dịch lọc acetate) chảy qua bên ngoài các sợi rỗng. Các chất độc hoặc chất thải trong máu khuếch tán vào dịch lọc do sự khác biệt về nồng độ qua màng bán thấm và sau đó được bài tiết ra khỏi cơ thể cùng với dịch lọc. Quá trình này được gọi là thẩm tách.

Mặt khác, bằng cách tạo áp lực cho máu bên trong thận nhân tạo, lượng nước dư thừa trong máu sẽ được thải ra khỏi cơ thể qua màng bán thấm; hiện tượng này được gọi là siêu lọc. Khi lọc máu và siêu lọc diễn ra đồng thời, lượng nước dư thừa và độc tố có thể được loại bỏ khỏi cơ thể.

Khi nào cần phải chạy thận nhân tạo?

  1. Suy thận cấp có thể xảy ra khi nồng độ ion kali trong máu cao, phù nề nghiêm trọng hoặc các triệu chứng tăng urê huyết (như nồng độ BUN vượt quá 100 mg%, thiểu niệu, v.v.).

  2. Suy thận mãn tính.

  3. Phù nề dai dẳng.

  4. Ngộ độc thuốc cấp tính.

  5. Rối loạn chuyển hóa trong cơ thể (ví dụ như nồng độ axit uric cao hoặc nồng độ canxi cao trong máu).

Lọc máu bao gồm bốn bước dành cho bệnh nhân.

  1. Loại bỏ các sản phẩm của quá trình chuyển hóa protein, chẳng hạn như nitơ urê máu (BUN), creatin và axit uric.

  2. Duy trì nồng độ chất điện giải trong máu ở mức an toàn.

  3. Loại bỏ các axit được tạo ra trong quá trình trao đổi chất.

  4. Loại bỏ lượng nước dư thừa tích tụ trong cơ thể.

Những triệu chứng nào có thể xảy ra trong quá trình chạy thận nhân tạo?

  1. Huyết áp giảm hoặc tăng.

  2. Buồn nôn, nôn mửa, chóng mặt hoặc đau đầu.

  3. chuột rút.

  4. Cảm giác tức ngực, đau ngực và đổ mồ hôi lạnh.

  5. Da ngứa, đau bụng, đau lưng.

  6. Khác: Hội chứng mất cân bằng.

Cần thực hiện những công việc phối hợp nào?

Hãy làm theo hướng dẫn của bác sĩ và thực hiện lọc máu đúng giờ. Không được bỏ sót các buổi lọc máu, vì điều này có thể làm tình trạng bệnh của bạn trở nên tồi tệ hơn.

Lý tưởng nhất là mức tăng cân giữa các lần lọc máu không nên vượt quá 5% trọng lượng cơ thể (ví dụ: 5% của 60 kg là 3 kg) để tránh hoặc giảm thiểu sự khó chịu có thể xảy ra trong quá trình lọc máu. Lọc máu nhằm mục đích giảm bớt sự khó chịu về thể chất và kéo dài tuổi thọ. Một số bệnh nhân đã lọc máu hơn 10 năm và vẫn có thể đóng góp tài năng của mình cho xã hội. Vì vậy, hãy tin tưởng và kiên nhẫn; bạn vẫn có thể sống một cuộc sống bình thường và khỏe mạnh.

Câu 8: Bệnh nhân chạy thận nhân tạo nên chăm sóc mạch máu của mình như thế nào?

  1. Kiểm tra định kỳ: Kiểm tra vết rò hàng ngày và dùng tay sờ nắn để xem có chảy máu, sưng bất thường hoặc thay đổi màu sắc chi, v.v.

  2. Bảo vệ hàng ngày: Không đeo đồng hồ, mặc quần áo bó sát, nâng vật nặng, tạo áp lực, dùng làm gối, lấy máu, tiêm thuốc, đo huyết áp hoặc bị vật sắc nhọn va vào. Nếu mạch máu quá dày, hãy dùng nẹp cổ tay hoặc băng thun để bảo vệ.

  3. Phòng ngừa nhiễm trùng: Duy trì vệ sinh cá nhân tốt. Rửa tay trước khi chọc kim, giữ vùng lỗ dò sạch sẽ và khô ráo, tránh gãi hoặc cạy để ngăn ngừa rách da và nhiễm trùng. Nếu xuất hiện tụ máu dưới da sau khi chạy thận nhân tạo, hãy chườm đá trong 24 giờ, sau đó chườm ấm sau 24 giờ.

  4. Hãy hình thành thói quen vệ sinh tốt: Không hút thuốc, giữ gìn môi trường sống sạch sẽ để giảm nguy cơ nhiễm trùng; khi tắm, không dùng nước quá nóng; nên dùng xà phòng hoặc sữa tắm trung tính, và thoa kem dưỡng ẩm hoặc kem dưỡng da có chứa dầu sau khi tắm để giữ ẩm và ngăn ngừa ngứa. Nếu các triệu chứng không cải thiện, hãy thông báo cho nhân viên y tế để bác sĩ có thể đánh giá phương pháp điều trị.

Câu 9: Các phương pháp loại bỏ tắc mạch máu ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo là gì?

Khi lỗ dò chạy thận nhân tạo bị tắc nghẽn hoặc thu hẹp, phương pháp điều trị đầu tiên thường là làm tan huyết khối nội mạch và nong mạch bằng bóng. Nếu tắc nghẽn hoặc thu hẹp lỗ dò chạy thận nhân tạo quá nghiêm trọng, phẫu thuật mở để loại bỏ huyết khối trong buồng mạch sẽ được xem xét để khôi phục dòng chảy máu thông suốt. Nếu lỗ dò chạy thận nhân tạo tiếp tục thu hẹp sau nhiều lần nong mạch bằng bóng, có thể xem xét đặt stent mạch máu, nong mạch bằng bóng có thuốc hoặc phẫu thuật mở rộng bằng miếng vá để kéo dài thời gian trước khi tái phát tắc nghẽn hoặc thu hẹp.

Câu 10: Bệnh nhân chạy thận nhân tạo cần lưu ý những biện pháp phòng ngừa nào trong sinh hoạt hàng ngày?

(a) Phát triển các khái niệm y học chính xác

a. Khi bị bệnh, đừng tìm đến những người hành nghề không đủ trình độ chuyên môn. Hãy đến khám bác sĩ gia đình thường xuyên của mình. Nếu cảm thấy khó chịu, hãy liên hệ ngay với bác sĩ chuyên khoa. Tuyệt đối không tin vào các bài thuốc dân gian và trì hoãn việc điều trị.

b. Uống thuốc đúng giờ và làm theo hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý ngừng hoặc tăng liều thuốc, vì điều này có thể làm tình trạng bệnh trở nên tồi tệ hơn hoặc gây ra tác dụng phụ.

(ii) Thường xuyên đo cân nặng và huyết áp để phòng ngừa phù nề hoặc huyết áp cao.

(iii) Tập thể dục và nghỉ ngơi hợp lý để tránh mệt mỏi và căng thẳng.

(iv) Chế độ ăn uống đúng cách: Chế độ ăn của bệnh nhân mắc bệnh thận thay đổi tùy thuộc vào bệnh và phải được tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng.

(v) Phòng ngừa nhiễm trùng: Tránh nhiễm trùng do vi khuẩn, các bệnh có thể dễ dàng làm trầm trọng thêm bệnh thận, chẳng hạn như nhiễm trùng đường hô hấp, sốt, v.v. Trong những trường hợp như vậy, bạn nên đi khám bác sĩ và không nên bỏ qua.

(vi) Bác sĩ sẽ quyết định phương pháp điều trị đặc biệt sau khi chẩn đoán: chẳng hạn như thuốc đặc trị, điều trị lọc máu hoặc ghép thận.

(vii) Phụ nữ muốn mang thai nên tham khảo ý kiến chuyên gia và khám sức khỏe định kỳ trong suốt thai kỳ để phát hiện sớm những thay đổi về chức năng thận và tránh gây hại cho mẹ và thai nhi.

(viii) Khám theo dõi cho bệnh nhân mắc bệnh thận: Khám theo dõi định kỳ có thể đánh giá xem chức năng thận có ổn định hay tiếp tục xấu đi, để có thể tiến hành điều trị tiếp theo ở giai đoạn sớm.

Câu 11: Các nguyên tắc ăn uống đối với bệnh nhân chạy thận nhân tạo là gì?

  1. Hãy tiêu thụ đủ calo để duy trì cân nặng lý tưởng.

    Bệnh nhân chạy thận nhân tạo thường phải tuân thủ các hạn chế về chế độ ăn uống, thường phải tránh một số loại thực phẩm nhất định, dẫn đến sụt cân dần dần, suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ biến chứng. Do đó, việc đảm bảo đủ lượng calo nạp vào là vô cùng quan trọng. Lượng calo khuyến nghị hàng ngày là 35-45 kcal/kg trọng lượng cơ thể, nhằm duy trì cân nặng lý tưởng.

  2. Hãy tiêu thụ đủ lượng protein chất lượng cao.

    Khi bệnh nhân thận bắt đầu chạy thận nhân tạo, họ thường không cần hạn chế lượng protein nạp vào và nên tiêu thụ đủ protein có giá trị sinh học cao. Trong quá trình chạy thận, dịch lọc loại bỏ chất thải chứa nitơ cùng với các phân tử protein nhỏ (khoảng 6-8 gram, tương đương với một khẩu phần ăn giàu protein). Do đó, việc bổ sung đủ protein là cần thiết, nhưng nên tránh bổ sung quá mức để ngăn ngừa tăng phosphat máu và tăng nitơ urê trong máu. Lượng protein khuyến nghị hàng ngày là 1,1-1,4 gram trên mỗi kilogram trọng lượng cơ thể. Các nguồn protein có giá trị sinh học cao hơn bao gồm trứng, cá, thịt và các sản phẩm từ đậu nành.

  3. Hạn chế phốt pho

    Lượng phốt pho dư thừa có thể dẫn đến các bệnh về xương và dị tật da, vì vậy việc hạn chế hàm lượng phốt pho trong chế độ ăn có thể làm chậm quá trình suy giảm chức năng thận.

  4. Giới hạn kali

    Suy thận làm giảm khả năng bài tiết ion kali của cơ thể, nhưng miễn là bệnh nhân thận đi tiểu ít nhất 1000 ml, họ thường không bị tăng kali máu ngay cả khi chế độ ăn uống không bị hạn chế.

  5. hạn chế natri

    Khi chức năng thận suy giảm, cơ thể không thể bài tiết lượng ion natri dư thừa, dẫn đến huyết áp cao, phù nề, phù phổi và tăng gánh nặng cho tim, cuối cùng dẫn đến suy tim.

  6. Kiểm soát lượng nước uống vào

    Lượng tăng cân hàng ngày của bạn không nên vượt quá 0,5 kg. Lượng dịch bạn nạp vào ngày hôm sau nên nhiều hơn 500-750 ml so với tổng lượng nước tiểu thải ra của ngày hôm trước. Lý tưởng nhất, lượng dịch tích tụ giữa các lần lọc máu không nên vượt quá 5% trọng lượng cơ thể của bạn (ví dụ: 5% của trọng lượng cơ thể 60 kg là 3 kg).

    Các kỹ thuật kiểm soát độ ẩm:

    a. Đổ lượng nước cần dùng trong một ngày vào một bình chứa cố định, sau đó uống đều lượng nước đó.

    b. Trộn nước cốt chanh và cho vào tủ đông để làm đá viên giải khát (lát chanh có thể kích thích tiết nước bọt).

    c. Kẹo cao su.

    d. Khi cảm thấy khát, chỉ cần làm ẩm môi bằng tăm bông, súc miệng hoặc thoa son dưỡng môi.

  7. Tập thể dục và lối sống thường nhật

    a. Xây dựng thói quen sinh hoạt lành mạnh: không thức khuya, không uống rượu bia quá mức và không hút thuốc.

    b. Tập thể dục từ ba đến năm ngày một tuần, từ một đến một tiếng rưỡi sau bữa ăn, mỗi lần ít nhất 30 phút. Ví dụ, đi bộ.



bottom of page